Độ độc: Nhóm 5
Đặc tính kỹ thuật
- Cơ chế tác động: qua đường miệng và thông qua hệ tiêu hóa. Vi khuẩn Bt xâm nhập vào cơ thể sâu và gây nhiễm trùng đường ruột của sâu.
- Sâu ngán ăn ngay lập tức (trong vòng 01 giờ) sau khi nuốt phải vi khuẩn Bt. Không có vết cắn mới sau khi sâu trúng thuốc.
Công dụng:
- Hiệu quả các loại sâu kháng thuốc (sâu tơ, sâu keo mùa thu…).
- Phù hợp cho sản xuất hữu cơ và xuất khẩu.
- Thuốc không có mùi.
- An toàn cho con người và môi trường.
Hoạt chất: Bacillus thuringiensis var kurstaki 32.000 IU/mg
Qui cách: Gói 50 g (160 gói/thùng)
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Thời điểm phun | PHI (ngày) |
| Bắp cải | Sâu tơ | 0.5 – 1.0 kg/ha (30 – 50 g/25 lít) | Phun khi sâu nhỏ (tuổi 1 – 2) | Không khuyến cáo |
| Chè | Sâu cuốn lá, Bọ xít muỗi | 0.4 – 0.6 kg/ha (20 – 30 g/25 lít) | Phun vào thời điểm sâu chưa kéo màng | Không khuyến cáo |
| Bắp (ngô) | Sâu keo mùa thu | 1.5 kg/ha (75 – 83 g/25 lít) | Phun khi sâu tuổi 1 – 2, mật độ 1 – 2 con/cây | Không khuyến cáo |


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dipel 6.4WG Bt”